Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
8/7/1992
8/7/1992Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014/2015
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
7.04
21
1862
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
VfL Bochum
Bundesliga
2024
VfL Bochum
DFB Pokal
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
6
0
7.04
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dynamo
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:VfL Bochum

Dynamo
Thời gian:10/7/2022
Chuyển đến:VfL Bochum

Shakhtar Donetsk
Thời gian:19/6/2019
Chuyển đến:Dynamo

FC Mariupol
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:15/1/2013
Chuyển đến:FC Mariupol

Shakhtar Donetsk
Thời gian:21/2/2011
Chuyển đến:FC Mariupol

VfL Bochum
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Aktobe


