Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
10/7/1996
10/7/1996Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
1. Division - Vô địch— 2021/2022
🏆
1. Division - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
1. Division - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
AllsvenskanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
14
2
7.06
30
2616
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
CSKA Sofia
First League
2024
AIK Stockholm
Allsvenskan
2024
CSKA Sofia
Cup
2024
AIK Stockholm
Svenska Cupen
2024
Cyprus
Giao hữu Quốc tế
2024
Cyprus
UEFA Nations League
2024
Cyprus
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
7
1
2
0
7.31
14
2
2
0
7.06
3
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
2
0
1
0
6.63
3
0
3
0
7.15
Chuyển nhượng

Apollon Limassol
Thời gian:30/7/2023
Chuyển đến:AIK Stockholm

Enosis
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Apollon Limassol

Apollon Limassol
Thời gian:29/8/2018
Chuyển đến:Enosis

AIK Stockholm
Thời gian:2/2/2025
Chuyển đến:CSKA Sofia


