Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
30/8/2001
30/8/2001Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
3
2
6.83
7
971
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Basel 1893
Schweizer Cup
2025
FC Basel 1893
Cúp C2
2025
FC Basel 1893
Super League
2025
Rennes
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
6.55
3
2
3
0
6.83
0
0
0
0
6.45
Chuyển nhượng

Rennes
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Stade Brestois 29

Gent
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:Rennes
Phí:€ 3M

Rennes
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Basel

Stade Brestois 29
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Rennes

Stade Brestois 29
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Rennes

Rennes
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:FC Basel 1893


