Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cote d'Ivoire
Ngày sinh
7/5/1998
7/5/1998Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
State Cup - Vô địch— 2018/2019
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
1
0
—
18
1398
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Beitar Jerusalem
Ligat Ha'al
2024
Beitar Jerusalem
Toto Cup Ligat Al
2024
Beitar Jerusalem
State Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
9
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Celtic
Thời gian:5/9/2023
Chuyển đến:Beitar Jerusalem

Arouca
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Celtic

Celtic
Thời gian:9/7/2022
Chuyển đến:Arouca

Bnei Yehuda
Thời gian:22/1/2020
Chuyển đến:Celtic

FC Gomel
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Bnei Yehuda

Saxan
Thời gian:7/7/2017
Chuyển đến:FC Gomel

Beitar Jerusalem
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Al Riyadh

Beitar Jerusalem
Thời gian:18/8/2025
Chuyển đến:Al Riyadh

Al Riyadh
Thời gian:5/2/2026
Chuyển đến:Sakaryaspor

Al Riyadh
Thời gian:3/2/2026
Chuyển đến:Sakaryaspor

