Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
30/10/1989
30/10/1989Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super League - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2018
🏆
Super League - Vô địch— 2017
🏆
Cup - Vô địch— 2017
🏆
Super League - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
Super League - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Super League - Hạng 2— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super League - Hạng 2— 2013
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
1
0
—
15
1375
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Olmaliq
Super League
2024
Olmaliq
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al-Gharafa
Thời gian:5/7/2023
Chuyển đến:Olmaliq

Qizilqum
Thời gian:27/7/2022
Chuyển đến:Al-Gharafa

Shenyang Urban
Thời gian:2/3/2021
Chuyển đến:Qizilqum

Lokomotiv
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Shenyang Urban

Olmaliq
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Andijan


