Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
7/11/2000
7/11/2000Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
1
6.67
6
613
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ludogorets II
Second League
2024
Ludogorets
First League
2024
Ludogorets
Cup
2024
Ludogorets
Cúp C2
2024
Ludogorets
Cúp C1
2024
Bulgaria
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
0
1
2
0
6.67
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.53
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Spartak Varna
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Ludogorets

Ludogorets
Thời gian:18/1/2023
Chuyển đến:Spartak Varna


