Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
7/11/2000
7/11/2000Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
82
82🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
⚽
Cúp C2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
1
0
6.58
1
135
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bulgaria
Giao hữu Quốc tế
2025
Ludogorets
Cúp C1
2025
Ludogorets
Cúp C2
2025
Ludogorets
First League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.58
0
0
0
0
6.43
Chuyển nhượng

Spartak Varna
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Ludogorets

Ludogorets
Thời gian:18/1/2023
Chuyển đến:Spartak Varna

