Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Türkiye
Ngày sinh
26/1/1999
26/1/1999Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
1. Lig - Vô địch— 2020/2021
⚽
Süper LigTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
1
6.98
19
1011
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Fenerbahçe
Friendlies Clubs
2024
Türkiye
World Cup - Qualification Europe
2024
Fenerbahçe
Süper Lig
2024
Fenerbahçe
Türkiye Kupası
2024
Fenerbahçe
UEFA Europa League
2024
Fenerbahçe
UEFA Champions League
2024
Türkiye
UEFA Nations League
2024
Türkiye
Euro Championship
2024
Türkiye
Friendlies
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.75
0
1
5
0
6.98
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.87
0
0
0
0
7.1
0
0
1
0
6.92
0
1
2
0
6.93
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Bursaspor
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Fenerbahce

Fenerbahce
Thời gian:14/8/2021
Chuyển đến:Bursaspor

Adana Demirspor
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Fenerbahce

Fenerbahce
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Adana Demirspor

Balıkesirspor
Thời gian:13/1/2021
Chuyển đến:Fenerbahce

Fenerbahce
Thời gian:5/10/2020
Chuyển đến:Balıkesirspor

Gölcükspor
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Fenerbahce


