Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
23/4/2001
23/4/2001Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
Africa Cup of NationsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.58
2
190
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al-Jazira
Pro League
2025
FC Nordsjaelland
Superliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
1
0
6.94
0
0
1
0
6.58
0
0
1
0
6
0
0
1
0
6.35
Chuyển nhượng

El Geish
Thời gian:1/12/2020
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:2/11/2020
Chuyển đến:El Geish

Al-Jazira
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:FC Nordsjaelland

Pyramids FC
Thời gian:22/7/2025
Chuyển đến:Al-Jazira


