Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
1/5/1996
1/5/1996Số áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
7.01
9
710
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Smouha SC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Smouha SC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.01
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

National Bank of Egypt
Thời gian:18/8/2023
Chuyển đến:Smouha SC

Ismaily SC
Thời gian:6/2/2023
Chuyển đến:National Bank of Egypt

National Bank of Egypt
Thời gian:1/2/2023
Chuyển đến:Ismaily SC

Zamalek SC
Thời gian:11/9/2022
Chuyển đến:National Bank of Egypt

El Dakhleya
Thời gian:30/7/2019
Chuyển đến:Zamalek SC

Misr EL Makasa
Thời gian:13/7/2018
Chuyển đến:El Dakhleya

El Sharqia Dokhan
Thời gian:1/8/2017
Chuyển đến:Misr EL Makasa

Smouha SC
Thời gian:30/7/2025
Chuyển đến:El Mokawloon

Smouha SC
Thời gian:16/7/2025
Chuyển đến:El Mokawloon


