Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bahrain
Ngày sinh
11/9/1986
11/9/1986Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
King's Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Gulf Cup of Nations - Vô địch— 2024 Kuwait
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Federation Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
King's Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Federation Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
King's Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
WAFF Championship - Vô địch— 2019 Iraq
🏆
Elite Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
King's Cup - Vô địch— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Federation Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Premier League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
King's Cup - Vô địch— 2012
🏆
AGCFF Gulf Champions League - Vô địch— 2012
🏆
Premier League - Hạng 2— 2011/2012
🏆
King's Cup - Vô địch— 2011
🏆
Pan Arab Games - Vô địch— 2011
⚽
Gulf Cup of NationsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
0
15
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Khalidiya
Premier League
2024
Khalidiya
Asian Cup
2024
Bahrain
Gulf Cup of Nations
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Muharraq
Thời gian:1/8/2013
Chuyển đến:Al Nahdha


