Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
Ngày sinh28/1/2001
Chiều cao
Chiều cao185 cm
Số áo
Số áo34

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
Eredivisie - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 22024
🏆
Eredivisie - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch2023
🏆
Eredivisie - Hạng 22022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch2022/2023
🏆
Premier League International Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
Eredivisie - Hạng 22021/2022
🏆
KNVB Beker - Vô địch2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch2021
🏆
Eredivisie - Hạng 22020/2021

VĐQG Hà Lan

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
14
8
7.18
25
2045

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2025
Morocco
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Morocco
Giao hữu Quốc tế
2025
Morocco
Africa Cup of Nations
2025
PSV Eindhoven
KNVB Beker
2025
PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan
2025
PSV Eindhoven
Cúp C1
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
5.9
2
1
1
0
7.6
1
0
0
0
6.98
1
0
1
0
6.99
1
1
0
0
7.55
14
8
2
0
7.18
3
0
3
0
6.97