Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
11/11/1996
11/11/1996Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Superliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2021/2022
🏆
Superliga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Superliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Superliga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2018/2019
🏆
Svenska Cupen - Vô địch— 2015/2016
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
1
0
6.98
11
797
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ludogorets
Cúp C1
2025
Ludogorets
Cúp C2
2025
Ludogorets
First League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.68
1
0
1
0
6.98
Chuyển nhượng

BK Hacken
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:FC Midtjylland
Phí:€ 1.3M

FC Midtjylland
Thời gian:8/7/2025
Chuyển đến:Ludogorets

FC Midtjylland
Thời gian:6/7/2025
Chuyển đến:Ludogorets


