Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Quần đảo Faroe
Ngày sinh
31/5/1998
31/5/1998Số áo
8
8Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2022
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2019
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2016
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2016
Meistaradeildin
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
1
0
—
10
852
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
KI Klaksvik
Meistaradeildin
2025
KI Klaksvik
Løgmanssteypid
2025
Faroe Islands
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
4
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—



