Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
12/10/1990
12/10/1990Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
31
31🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Hạng 2— 2019/2020
⚽
League TwoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
45
0
1
6.98
45
4001
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Harrogate Town
League Two
2024
Harrogate Town
Cúp FA
2024
Harrogate Town
Carabao Cup
2024
Harrogate Town
EFL Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
2
0
6.98
0
0
0
0
7.8
0
0
0
0
6.05
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Bristol Rovers
Thời gian:11/1/2024
Chuyển đến:Harrogate Town

Harrogate Town
Thời gian:10/1/2024
Chuyển đến:Bristol Rovers

Bristol Rovers
Thời gian:16/12/2023
Chuyển đến:Harrogate Town

Forest Green
Thời gian:8/10/2023
Chuyển đến:Bristol Rovers

Bristol Rovers
Thời gian:29/9/2023
Chuyển đến:Forest Green

Harrogate Town
Thời gian:23/7/2021
Chuyển đến:Bristol Rovers

Tamworth
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Harrogate Town

Nuneaton Town
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Tamworth

Chicago Fire
Thời gian:31/7/2013
Chuyển đến:Nuneaton Town

Harrogate Town
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:Notts County


