Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
22/1/1998
22/1/1998Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2023/2024
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2022/2023
🏆
UEFA Conference League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2015/2016
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Serie ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
6.91
9
810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
Friendlies Clubs
2025
Feyenoord
KNVB Beker
2025
Feyenoord
Cúp C1
2025
Feyenoord
Cúp C2
2025
Genoa
Serie A
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.91
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Feyenoord
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:Genoa


