Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Wales
Ngày sinh
29/9/1999
29/9/1999Số áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Northumberland Senior Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2018/2019
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
4
0
—
19
1678
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Cúp C1
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.1
Chuyển nhượng

Blyth Spartans
Thời gian:26/6/2024
Chuyển đến:The New Saints

South Shields
Thời gian:21/7/2023
Chuyển đến:Blyth Spartans

Blyth Spartans
Thời gian:1/6/2023
Chuyển đến:South Shields

South Shields
Thời gian:11/9/2022
Chuyển đến:Blyth Spartans

Cardiff
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:South Shields

Hereford
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Cardiff

Cardiff
Thời gian:13/9/2019
Chuyển đến:Hereford

The New Saints
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Cardiff

Cardiff
Thời gian:12/1/2019
Chuyển đến:The New Saints

