Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Congo DR
Ngày sinh
30/6/1994
30/6/1994Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Thai Champions Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch— 2016 Rwanda
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2016
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2015/2016
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2015
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2013/2014
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.25
3
25
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vojvodina
Europa Conference League
2024
Vojvodina
Cúp C2
2024
Vojvodina
Super Liga
2024
Vojvodina
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.25
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Buriram United
Thời gian:27/7/2023
Chuyển đến:Vojvodina

Antwerp
Thời gian:5/2/2021
Chuyển đến:Lausanne

Ankaragucu
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Antwerp

Antwerp
Thời gian:10/9/2020
Chuyển đến:Ankaragucu

AS Eupen
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Antwerp

Antwerp
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:AS Eupen

Standard Liege
Thời gian:15/6/2018
Chuyển đến:Antwerp

Standard Liege
Thời gian:6/7/2017
Chuyển đến:Royal Excel Mouscron

Standard Liege
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:TP Mazembe

TP Mazembe
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Standard Liege

TP Mazembe
Thời gian:1/2/2017
Chuyển đến:Standard Liege

Vojvodina
Thời gian:13/8/2025
Chuyển đến:Chonburi FC

Vojvodina
Thời gian:11/8/2025
Chuyển đến:Chonburi FC


