Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
France
Ngày sinh
25/1/1995
25/1/1995Chiều cao
185 cm
185 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
A Lyga - Vô địch— 2024
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
A Lyga - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
A Lyga - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
Virsliga - Vô địch— 2019
⚽
A LygaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
7
0
—
35
3140
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FK Zalgiris Vilnius
Europa Conference League
2024
Pyunik Yerevan
Premier League
2024
FK Zalgiris Vilnius
A Lyga
2024
Pyunik Yerevan
Cup
2024
FK Zalgiris Vilnius
Cup
2024
Pyunik Yerevan
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
2
0
—
7
0
4
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Lviv
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

Riga
Thời gian:26/1/2020
Chuyển đến:Lviv

FK Rabotnicki
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:Riga

Skopje
Thời gian:16/6/2018
Chuyển đến:FK Rabotnicki

Calais
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Skopje

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:23/1/2025
Chuyển đến:Pyunik Yerevan

Riga FC
Thời gian:26/1/2020
Chuyển đến:Lviv

Pyunik Yerevan
Thời gian:28/1/2026
Chuyển đến:Panevėžys

