Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
2/5/1996
2/5/1996Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Olympics Men - Hạng 2— 2016
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2013/2014
🏆
U19 Bundesliga - Vô địch— 2012/2013
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2011/2012
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
6
3
7.02
13
1237
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Borussia Dortmund
FIFA Club World Cup
2025
Borussia Dortmund
Friendlies Clubs
2025
Borussia Dortmund
DFB Pokal
2025
Borussia Dortmund
Cúp C1
2025
Borussia Dortmund
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.8
0
1
0
0
6.8
1
0
0
0
6.87
3
0
0
0
6.93
6
3
0
0
7.02
Chuyển nhượng

Bayer Leverkusen
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 25M

VfL Wolfsburg
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Bayer Leverkusen


