Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
2/3/2004
2/3/2004Số áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Jeugdcup U21 - Vô địch— 2024/2025
🏆
U21 Divisie 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2023/2024
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2023/2024
🏆
Jeugdcup U21 - Vô địch— 2023/2024
🏆
U21 Divisie 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2022/2023
🏆
UEFA Conference League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
6.72
1
106
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
Friendlies Clubs
2025
NAC Breda
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.72
Chuyển nhượng

Feyenoord
Thời gian:17/8/2025
Chuyển đến:NAC Breda


