Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
Ngày sinh22/4/1989
Chiều cao
Chiều cao185 cm
Số áo
Số áo22
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
KNVB Beker - Hạng 22023/2024
🏆
Copa del Rey - Hạng 22021/2022
🏆
UEFA Nations League - Hạng 22018/2019
🏆
La Liga - Vô địch2018/2019
🏆
Copa del Rey - Hạng 22018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch2018
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch2018
🏆
La Liga - Vô địch2017/2018
🏆
Copa del Rey - Vô địch2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 22017
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch2017
🏆
La Liga - Hạng 22016/2017
🏆
Copa del Rey - Vô địch2016/2017
🏆
Eredivisie - Hạng 22015/2016
🏆
Eredivisie - Hạng 22014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 22014
🏆
Eredivisie - Vô địch2013/2014
🏆
KNVB Beker - Hạng 22013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch2013
🏆
Eredivisie - Vô địch2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 22012
🏆
Eredivisie - Vô địch2011/2012
KNVB Beker
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
7.73
4
360
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
NEC Nijmegen
KNVB Beker
2025
NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.73
0
0
0
0
7.4
Chuyển nhượng
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Las Palmas
Valencia
Valencia
Thời gian:8/8/2022
Chuyển đến:NEC Nijmegen
Barcelona
Barcelona
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Valencia
Phí:€ 35M
Ajax
Ajax
Thời gian:25/8/2016
Chuyển đến:Barcelona
Phí:€ 13M
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
Thời gian:29/8/2011
Chuyển đến:Ajax
Phí:€ 3.2M
Las Palmas
Las Palmas
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:NEC Nijmegen