Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Ngày sinh
18/8/1992
18/8/1992Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
44
44🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2021/2022
🏆
State Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2020/2021
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Giải bóng đá MLS Next ProTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
1
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Atlanta United FC
Leagues Cup
2025
Atlanta United II
MLS Next Pro
2025
Atlanta United FC
Major League Soccer
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sacramento Republic
Thời gian:19/7/2019
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Phoenix Rising
Thời gian:16/1/2018
Chuyển đến:Sacramento Republic

Orange County SC
Thời gian:14/2/2017
Chuyển đến:Phoenix Rising

Atlanta United FC
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Chicago Fire

Atlanta United FC
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Chicago Fire


