Thông tin cầu thủ J. Corona
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Mexico
Ngày sinh
6/1/1993
6/1/1993Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
17
17Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2024
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
UEFA/CONMEBOL Club Challenge - Vô địch— 2023
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2019/2021
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2015
🏆
Concacaf U20 - Vô địch— 2012/2013
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2012
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Liga MX - Vô địch— 2010
VĐQG Mexico
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
4
4
6.88
16
1344
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Monterrey
FIFA Club World Cup
2025
Monterrey
Leagues Cup
2025
Monterrey
CONCACAF Champions League
2025
Monterrey
VĐQG Mexico
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.11
0
0
0
0
8
0
0
0
0
6.7
4
4
4
0
6.88
Chuyển nhượng

Sevilla
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Monterrey

FC Porto
Thời gian:14/1/2022
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 3M

Twente
Thời gian:31/8/2015
Chuyển đến:FC Porto
Phí:€ 12M

Monterrey
Thời gian:26/8/2013
Chuyển đến:Twente
Phí:€ 3.5M

