Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
6/11/2002
6/11/2002Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-Leagues All Stars Men - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
PSC Championship - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
A-League Youth - Vô địch— 2018/2019
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
4
1
6.94
23
1941
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Australia U23
AFC U23 Asian Cup
2024
Sydney
Australia Cup
2024
Sydney
A-League
2024
Sydney
AFC Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
4
1
6
0
6.94
0
0
0
0
7.5
Chuyển nhượng

Raków Częstochowa
Thời gian:15/9/2023
Chuyển đến:Sydney

Brisbane Roar
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Raków Częstochowa

Raków Częstochowa
Thời gian:16/9/2022
Chuyển đến:Brisbane Roar

Warta Poznań
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Raków Częstochowa

Raków Częstochowa
Thời gian:5/2/2022
Chuyển đến:Warta Poznań

Brisbane Roar
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Raków Częstochowa


