Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
1/8/1995
1/8/1995Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
35
35🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
A-League Men - Vô địch— 2022/2023
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Championship - Hạng 2— 2020/2021
🏆
League One - Vô địch— 2018/2019
🏆
Championship - Vô địch— 2016/2017
🏆
League Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Championship - Hạng 2— 2014/2015
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
4
3
7.22
12
766
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
ATK Mohun Bagan
Calcutta Premier Division
2024
ATK Mohun Bagan
VĐQG Ấn Độ
2024
ATK Mohun Bagan
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
4
3
2
0
7.22
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Central Coast Mariners
Thời gian:28/6/2023
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

Dundee
Thời gian:29/1/2022
Chuyển đến:Central Coast Mariners

Nottingham Forest
Thời gian:15/1/2018
Chuyển đến:Rangers

Hibernian
Thời gian:17/6/2017
Chuyển đến:Nottingham Forest


