Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Cờ AnhEngland
Ngày sinh
Ngày sinh4/8/2005
Số áo
Số áo30
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Welsh Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Welsh Cup - Hạng 22023/2024
🏆
Premier League - Vô địch2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 22023/2024
🏆
Welsh Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch2021/2022
League Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints U19
UEFA Youth League
2024
The New Saints
Cúp C1
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Europa Conference League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0