Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
24/8/1991
24/8/1991Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Championship - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
League One - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premiership - Vô địch— 2010/2011
🏆
League Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Premiership - Vô địch— 2009/2010
🏆
League Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2009
🏆
Premiership - Vô địch— 2008/2009
🏆
League Cup - Hạng 2— 2008/2009
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2008/2009
🏆
Premiership - Hạng 2— 2007/2008
🏆
League Cup - Vô địch— 2007/2008
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2007/2008
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2007/2008
⚽
Cúp FATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
1
1
6.7
21
1103
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Blackburn
Cúp FA
2024
Chesterfield
League Two
2024
Blackburn
Hạng Nhất Anh
2024
Chesterfield
Cúp FA
2024
Chesterfield
EFL Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
3
0
6.76
0
0
0
0
—
1
1
2
0
6.7
0
0
0
0
6.3
Chuyển nhượng

Sheffield Utd
Thời gian:1/2/2024
Chuyển đến:Blackburn

Coventry
Thời gian:8/7/2016
Chuyển đến:Sheffield Utd

Blackpool
Thời gian:4/7/2012
Chuyển đến:Coventry

Rangers
Thời gian:19/1/2012
Chuyển đến:Blackpool


