Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
19/3/2007
19/3/2007Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
38
38🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2024
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2022/2023
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.57
0
107
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester United
Premier League Summer Series
2025
Manchester United
Friendlies Clubs
2025
Manchester United U21
EFL Trophy
2025
Manchester United
Cúp FA
2025
Manchester United
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
1
7.2
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.57


