Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Mexico
Ngày sinh
6/6/2000
6/6/2000Chiều cao
161 cm
161 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Supercopa MX - Hạng 2— 2024
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2023
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2023
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2023
🏆
Liga MX - Vô địch— 2022/2023
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2020
🏆
Campeón de Campeones - Hạng 2— 2019
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Liga MX - Vô địch— 2018/2019
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2018
⚽
CONCACAF Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
—
4
360
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tigres UANL
Leagues Cup
2025
Tigres UANL
VĐQG Mexico
2025
Tigres UANL
CONCACAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6
0
1
0
0
7.23
0
0
2
0
—


