Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Mexico
Ngày sinh
23/4/1991
23/4/1991Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2022
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2015
🏆
Liga MX - Vô địch— 2014/2015
🏆
Copa MX - Vô địch— 2014/2015
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Liga MX - Vô địch— 2012
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2011
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2010
⚽
VĐQG MexicoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
6.45
10
954
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Puebla
Leagues Cup
2025
Puebla
VĐQG Mexico
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.45
Chuyển nhượng

Praviano
Thời gian:31/1/2020
Chuyển đến:U.N.A.M. - Pumas

Veracruz
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Praviano

Tampico Madero
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Veracruz

Santos Laguna
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Tampico Madero

U.N.A.M. - Pumas
Thời gian:28/1/2025
Chuyển đến:Puebla


