Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
11/10/1998
11/10/1998Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Tournoi Maurice Revello - Vô địch— 2017
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA Youth League - Vô địch— 2015/2016
🏆
UEFA Youth League - Vô địch— 2014/2015
⚽
National LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
3
0
—
17
1482
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Wealdstone
Cúp FA
2024
Wealdstone
National League
2024
Carlisle
Cúp FA
2024
Wealdstone
National League Cup
2024
Wealdstone
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
2
0
—
0
0
1
0
6.2
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Chelsea
Thời gian:18/7/2020
Chuyển đến:Bristol Rovers

Chelsea
Thời gian:8/8/2019
Chuyển đến:Plymouth

Chelsea
Thời gian:11/1/2019
Chuyển đến:Yeovil Town

Carlisle
Thời gian:5/1/2026
Chuyển đến:Altrincham

Wealdstone
Thời gian:11/7/2025
Chuyển đến:Carlisle


