Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
9/6/1981
9/6/1981Chiều cao
180 cm
180 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
9
810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Zabbar St. Patrick
Premier League
2024
Gzira United
Premier League
2024
Zabbar St. Patrick
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hibernians
Thời gian:31/8/2023
Chuyển đến:Marsaxlokk

Floriana
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Gzira United

Hibernians
Thời gian:7/10/2025
Chuyển đến:Haber Justin

Zabbar St. Patrick
Thời gian:20/8/2025
Chuyển đến:Hibernians

