Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
7/5/1995
7/5/1995Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First Division A - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premiership - Vô địch— 2018/2019
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premiership - Vô địch— 2017/2018
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2017/2018
⚽
Saudi Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
6.85
16
1283
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Ettifaq
AGCFF Gulf Champions League
2024
Al-Ettifaq
Saudi Pro League
2024
Al-Ettifaq
King's Cup
2024
Scotland
Giao hữu Quốc tế
2024
Scotland
Euro Championship
2024
Scotland
UEFA Nations League
2024
Scotland
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
2
1
6.85
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.57
0
0
0
0
—
0
1
0
0
7.2
Chuyển nhượng

Club Brugge KV
Thời gian:26/7/2023
Chuyển đến:Al-Ettifaq
Phí:€ 6.9M

Cremonese
Thời gian:26/1/2023
Chuyển đến:Club Brugge KV

Club Brugge KV
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Cremonese

Oostende
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Oostende

Celtic
Thời gian:22/1/2020
Chuyển đến:Melbourne City

Dundee
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Celtic
Phí:€ 1.4M

Wigan
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Milton Keynes Dons

Shrewsbury
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Wigan

Wigan
Thời gian:23/3/2016
Chuyển đến:Shrewsbury

Partick
Thời gian:1/9/2015
Chuyển đến:Wigan


