Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
6/2/1997
6/2/1997Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
38
38🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
⚽
VĐQG ÁoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
0
0
6.94
15
1292
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rapid Vienna
Cup
2025
St. Louis City
US Open Cup
2025
St. Louis City
Major League Soccer
2025
Rapid Vienna
Europa Conference League
2025
Rapid Vienna
VĐQG Áo
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.59
0
0
2
0
6.59
0
1
2
0
6.82
1
1
1
0
6.92
0
0
4
0
6.94
Chuyển nhượng

St. Louis City
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg
Thời gian:2/8/2024
Chuyển đến:St. Louis City

VfL Bochum
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

VfL Bochum
Thời gian:7/1/2023
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

1.FC Köln
Thời gian:25/7/2022
Chuyển đến:VfL Bochum

1.FC Köln
Thời gian:5/11/2021
Chuyển đến:Köln II

Hannover 96
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:1.FC Köln

1.FC Köln
Thời gian:15/8/2019
Chuyển đến:Hannover 96

VfL Wolfsburg
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:1.FC Köln
Phí:€ 7M

St. Louis City
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Rapid Vienna


