Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
2/5/1998
2/5/1998Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
93
93🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Conference League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2022/2023
🏆
UEFA Conference League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2021
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2016
🏆
Championnat National U19 - Vô địch— 2015/2016
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2014/2015
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
1
0
6.65
8
719
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Paris FC
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Paris FC
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
1
0
7.73
1
0
1
0
6.65
Chuyển nhượng

Lille
Thời gian:3/1/2022
Chuyển đến:Fiorentina
Phí:€ 14M

Paris Saint Germain
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:Lille

Montpellier
Thời gian:30/6/2018
Chuyển đến:Paris Saint Germain

Paris Saint Germain
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Montpellier

Paris Saint Germain
Thời gian:18/1/2017
Chuyển đến:Montpellier

Como
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Fiorentina

Fiorentina
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Como

Fiorentina
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Paris FC


