Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
21/1/2005
21/1/2005Số áo
16
16Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC U20 Asian Cup - Vô địch— 2025
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2024
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2023/2024
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
6.41
9
779
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Melbourne Victory II
Victoria NPL
2025
Melbourne Victory
Australia Cup
2025
Australia U20
AFC U20 Asian Cup
2025
Australia U20
World Cup - U20
2025
Melbourne Victory
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.03
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
6.3
0
0
1
0
6.41



