Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
Ngày sinh21/1/2005
Số áo
Số áo2
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC U20 Asian Cup - Vô địch2025
🏆
A-League Men - Hạng 22024/2025
🏆
Australia Cup - Hạng 22024
🏆
A-League Men - Hạng 22023/2024
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
6.59
10
505
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Melbourne Victory
Australia Cup
2024
Melbourne Victory
A-League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
2
0
6.59