Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
9/3/1993
9/3/1993Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
First Division A - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
🏆
First Division A - Vô địch— 2018/2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2016/2017
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
4
2
6.94
13
1027
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Genk
Cúp C2
2025
Genk
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
3
0
0
7.35
1
0
1
0
6.83
4
2
3
0
6.94
Chuyển nhượng

Genk
Thời gian:29/7/2022
Chuyển đến:Reims
Phí:€ 10M

Kashiwa Reysol
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Genk

Genk
Thời gian:30/6/2020
Chuyển đến:Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Genk

Ventforet Kofu
Thời gian:9/1/2016
Chuyển đến:Kashiwa Reysol

Reims
Thời gian:9/8/2025
Chuyển đến:Genk

