Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
9/1/2006
9/1/2006Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
38
38🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Youth Alliance - Hạng 2— 2024/2025
⚽
League OneTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
1
6.83
14
1236
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Luton
Friendlies Clubs
2025
England U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Luton
EFL Trophy
2025
Luton
League One
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.55
0
0
0
0
—
0
1
0
0
7.25
0
1
1
0
6.83


