Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
14/10/1991
14/10/1991Số áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
8
0
—
20
1550
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
GAP Connah S Quay FC
VĐQG xứ Wales
2024
GAP Connah S Quay FC
League Cup
2024
GAP Connah S Quay FC
Welsh Cup
2024
GAP Connah S Quay FC
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
8
0
7
1
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Flint Town United
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:GAP Connah S Quay FC

Caernarfon Town
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Flint Town United

Prestatyn Town
Thời gian:1/11/2020
Chuyển đến:Caernarfon Town

Cefn Druids AFC
Thời gian:5/6/2019
Chuyển đến:Prestatyn Town

GAP Connah S Quay FC
Thời gian:9/1/2019
Chuyển đến:Cefn Druids AFC

Prestatyn Town
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:GAP Connah S Quay FC

Rhyl
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Prestatyn Town

