Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
8/2/1995
8/2/1995Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2018/2019
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2015/2016
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
3. Liga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2013/2014
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
2
6
7.68
19
1816
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bayern München
FIFA Club World Cup
2025
Bayern München
Siêu cúp Đức
2025
Bayern München
Friendlies Clubs
2025
Bayern München
DFB Pokal
2025
Bayern München
Cúp C1
2025
Bayern München
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
1
0
7.63
0
0
0
0
7.9
1
1
0
0
8.9
0
2
0
0
7.35
0
0
3
0
7.33
2
6
4
0
7.68
Chuyển nhượng

VfB Stuttgart
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Bayern München
Phí:€ 8.5M

RB Leipzig
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:VfB Stuttgart

VfB Stuttgart
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:RB Leipzig


