Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
Ngày sinh21/12/1999
Chiều cao
Chiều cao189 cm
Số áo
Số áo17
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. Division - Vô địch2020/2021
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch2017/2018
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 22016/2017
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 22015/2016
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
4
0
6.7
12
905
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Fortuna Sittard
KNVB Beker
2025
Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.1
4
0
1
0
6.7
Chuyển nhượng
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Thời gian:31/8/2024
Chuyển đến:Viborg
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Thời gian:19/1/2024
Chuyển đến:Fortuna Sittard
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Thời gian:25/7/2023
Chuyển đến:Anderlecht
Viborg
Viborg
Thời gian:22/9/2022
Chuyển đến:Dynamo Kyiv
Phí:€ 1.5M
Utrecht
Utrecht
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Viborg
Utrecht
Utrecht
Thời gian:24/1/2021
Chuyển đến:Viborg
Viborg
Viborg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dynamo Kyiv
Viborg
Viborg
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Thời gian:7/8/2025
Chuyển đến:Fortuna Sittard