Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
18/2/1994
18/2/1994Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premiership - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
EFL Trophy - Hạng 2— 2016/2017
🏆
League Two - Hạng 2— 2015/2016
🏆
EFL Trophy - Hạng 2— 2015/2016
🏆
League One - Vô địch— 2012/2013
⚽
Süper LigTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
3
1
6.96
28
2216
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Trabzonspor
Friendlies Clubs
2024
Trabzonspor
Süper Lig
2024
Trabzonspor
Türkiye Kupası
2024
Trabzonspor
UEFA Europa Conference League
2024
Trabzonspor
UEFA Europa League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
1
4
0
6.96
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
6.75
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Rangers
Thời gian:25/6/2024
Chuyển đến:Trabzonspor

Sheffield Utd
Thời gian:5/7/2021
Chuyển đến:Rangers

Oxford United
Thời gian:25/7/2017
Chuyển đến:Sheffield Utd

Everton
Thời gian:13/8/2015
Chuyển đến:Oxford United

Leyton Orient
Thời gian:19/3/2015
Chuyển đến:Scunthorpe

Everton
Thời gian:20/2/2013
Chuyển đến:Doncaster

Trabzonspor
Thời gian:31/7/2025
Chuyển đến:Hull City


