Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
Ngày sinh1/9/1993
Chiều cao
Chiều cao173 cm
Số áo
Số áo77
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 22025
🏆
Hazfi Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 22023/2024
🏆
Arab Club Champions Cup - Vô địch2023
🏆
Saudi League - Hạng 22022/2023
🏆
Presidents Cup - Vô địch2020/2021
🏆
League Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Super League - Vô địch2020
🏆
Cup - Vô địch2020
🏆
Super League - Vô địch2019
🏆
Cup - Vô địch2019
🏆
Cup - Hạng 22018
🏆
Super League - Hạng 22018
🏆
Cup - Vô địch2017
🏆
Super League - Vô địch2017
🏆
Super Cup - Hạng 22016
🏆
Super Cup - Hạng 22015
🏆
Super League - Vô địch2015
🏆
Super League - Vô địch2014
VĐQG Iran
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Esteghlal FC
VĐQG Iran
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Panserraikos
Panserraikos
Thời gian:4/2/2024
Chuyển đến:Esteghlal FC
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Al-Nassr
Al-Nassr
Al-Nassr
Thời gian:29/1/2021
Chuyển đến:Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:10/1/2021
Chuyển đến:Al-Nassr
Lokomotiv
Lokomotiv
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Pakhtakor
Pakhtakor
Pakhtakor
Thời gian:1/2/2017
Chuyển đến:Lokomotiv
Pakhtakor
Pakhtakor
Thời gian:1/1/2013
Chuyển đến:Pakhtakor