Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
18/10/2002
18/10/2002Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2025
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2023
🏆
J.League World Challenge - Vô địch— 2023
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Championship - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2021/2022
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2020/2021
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
5
0
—
7
623
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
England U21
UEFA U21 Championship
2025
England U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Nottingham Forest
Cúp FA
2025
Nottingham Forest
Cúp C2
2025
Nottingham Forest
Ngoại hạng Anh
2025
Nottingham Forest
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
2
1
0
7.02
5
0
1
0
—
0
0
0
0
6.5
1
1
0
0
7.23
0
0
1
0
6.49
0
0
0
0
6.3
Chuyển nhượng

Sheffield Utd
Thời gian:1/6/2024
Chuyển đến:Manchester City

Manchester City
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Sheffield Utd

Sheffield Utd
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Manchester City

Manchester City
Thời gian:4/8/2022
Chuyển đến:Sheffield Utd

Manchester City
Thời gian:16/8/2025
Chuyển đến:Ashington AFC

Manchester City
Thời gian:16/8/2025
Chuyển đến:Nottingham Forest


