Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
4/1/1986
4/1/1986Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2019
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2019
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League Asia Trophy - Vô địch— 2017
🏆
League Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
League Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Community Shield - Vô địch— 2012
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
🏆
FA Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
League Cup - Hạng 2— 2009/2010
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
1
6.74
6
743
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Brighton
Cúp FA
2025
Brighton
Ngoại hạng Anh
2025
Brighton
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
1
2
0
6.74
0
0
0
0
7.3
Chuyển nhượng

Liverpool
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Brighton

Manchester City
Thời gian:6/7/2015
Chuyển đến:Liverpool

Aston Villa
Thời gian:17/8/2010
Chuyển đến:Manchester City
Phí:€ 22M

Newcastle
Thời gian:31/8/2008
Chuyển đến:Aston Villa
Phí:€ 15M

Aston Villa
Thời gian:1/7/2006
Chuyển đến:Newcastle

Newcastle
Thời gian:31/8/2005
Chuyển đến:Aston Villa

Leeds
Thời gian:1/7/2004
Chuyển đến:Newcastle
Phí:€ 7.4M

Swindon Town
Thời gian:1/10/2003
Chuyển đến:Leeds

Leeds
Thời gian:1/9/2003
Chuyển đến:Swindon Town


