Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
26/2/2003
26/2/2003Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2021
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
3. Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2017/2018
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
1
2
6.65
2
307
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bayern München
FIFA Club World Cup
2025
Bayern München
DFB Pokal
2025
Bayern München
Cúp C1
2025
Bayern München
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.67
0
0
0
0
6.3
2
0
0
0
6.8
1
2
1
0
6.65


