Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
22/8/2003
22/8/2003Chiều cao
165 cm
165 cmSố áo
41
41🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J1 League - Hạng 2— 2020
⚽
J3 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
2
6.76
6
867
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Matsumoto Yamaga
J3 League
2025
FC Gifu
J3 League
2025
FC Gifu
J-League Cup
2025
Gamba Osaka
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
2
0
0
6.76
0
0
0
0
6.4
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Gifu
Thời gian:1/2/1926
Chuyển đến:Gamba Osaka

Gamba Osaka
Thời gian:7/8/2024
Chuyển đến:Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Gamba Osaka

FC Gifu
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Gamba Osaka

Gamba Osaka
Thời gian:1/2/2025
Chuyển đến:FC Gifu

