Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
7/6/1992
7/6/1992Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
4
4Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2023/2024
🏆
National League - Hạng 2— 2018/2019
National League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
39
2
0
—
37
3141
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Solihull Moors
National League
2024
Solihull Moors
Cúp FA
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
13
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Grimsby
Thời gian:8/1/2018
Chuyển đến:Solihull Moors

Grimsby
Thời gian:1/12/2017
Chuyển đến:Solihull Moors

Solihull Moors
Thời gian:18/1/2017
Chuyển đến:Grimsby

Redditch United
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Solihull Moors

Hednesford Town
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Redditch United

